rasp
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræsp/
| [ˈræsp] |
Danh từ
rasp /ˈræsp/
Ngoại động từ
rasp ngoại động từ /ˈræsp/
- Giũa (gỗ... ); cạo, nạo.
- Làm sướt (da); làm khé (cổ).
- wine that rasps the throat — loại rượu nho làm khé cổ
- (Nghĩa bóng) Làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu; làm bực tức.
- to rasp someone's feelings — làm phật lòng ai
- to rasp someone's nevers — làm ai bực tức
Chia động từ
rasp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rasp | |||||
| Phân từ hiện tại | rasping | |||||
| Phân từ quá khứ | rasped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rasp | rasp hoặc raspest¹ | rasps hoặc raspeth¹ | rasp | rasp | rasp |
| Quá khứ | rasped | rasped hoặc raspedst¹ | rasped | rasped | rasped | rasped |
| Tương lai | will/shall² rasp | will/shall rasp hoặc wilt/shalt¹ rasp | will/shall rasp | will/shall rasp | will/shall rasp | will/shall rasp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rasp | rasp hoặc raspest¹ | rasp | rasp | rasp | rasp |
| Quá khứ | rasped | rasped | rasped | rasped | rasped | rasped |
| Tương lai | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rasp | — | let’s rasp | rasp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
rasp nội động từ /ˈræsp/
Chia động từ
rasp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rasp | |||||
| Phân từ hiện tại | rasping | |||||
| Phân từ quá khứ | rasped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rasp | rasp hoặc raspest¹ | rasps hoặc raspeth¹ | rasp | rasp | rasp |
| Quá khứ | rasped | rasped hoặc raspedst¹ | rasped | rasped | rasped | rasped |
| Tương lai | will/shall² rasp | will/shall rasp hoặc wilt/shalt¹ rasp | will/shall rasp | will/shall rasp | will/shall rasp | will/shall rasp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rasp | rasp hoặc raspest¹ | rasp | rasp | rasp | rasp |
| Quá khứ | rasped | rasped | rasped | rasped | rasped | rasped |
| Tương lai | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp | were to rasp hoặc should rasp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rasp | — | let’s rasp | rasp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rasp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)