Bước tới nội dung

raw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

raw /ˈrɔ/

  1. Sống (chưa nấu chín).
    raw meat — thịt sống
  2. Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống.
    raw sugar — đường thô
    raw silk — tơ sống
    raw material — nguyên liệu
  3. Non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề.
    a raw workman — một người thợ mới vào nghề
    raw recruits — tân binh
    a raw hand — người non nớt chưa có kinh nghiệm
  4. Trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương).
  5. Không viền.
    a raw edge of cloth — mép vải không viền
  6. Ấm và lạnh; rét căm căm.
    raw weather — thời tiết ấm và lạnh
    raw wind — gió rét căm căm
  7. Không gọt giũa, sống sượng.
    raw colours — màu sống sượng
  8. Không công bằng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính.
    a raw deal — cách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính

Thành ngữ

  • to pull a raw one: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm.
  • raw head and bloody bone: Ông ba bị, ông ngáo ộp.

Danh từ

raw /ˈrɔ/

  1. Cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất.
  2. Chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt.
    to touch somebody on the raw — (nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai

Ngoại động từ

raw ngoại động từ /ˈrɔ/

  1. Làm trầy da, làm trầy da chảy máu.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)

Tiếng Burunge

[sửa]

Danh từ

raw

  1. vai.

Tham khảo