raw
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɔ/
| [ˈrɔ] |
Tính từ
raw /ˈrɔ/
- Sống (chưa nấu chín).
- raw meat — thịt sống
- Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống.
- raw sugar — đường thô
- raw silk — tơ sống
- raw material — nguyên liệu
- Non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề.
- a raw workman — một người thợ mới vào nghề
- raw recruits — tân binh
- a raw hand — người non nớt chưa có kinh nghiệm
- Trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương).
- Không viền.
- a raw edge of cloth — mép vải không viền
- Ấm và lạnh; rét căm căm.
- raw weather — thời tiết ấm và lạnh
- raw wind — gió rét căm căm
- Không gọt giũa, sống sượng.
- raw colours — màu sống sượng
- Không công bằng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính.
- a raw deal — cách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
Thành ngữ
Danh từ
raw /ˈrɔ/
Ngoại động từ
raw ngoại động từ /ˈrɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raw”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Burunge
[sửa]Danh từ
raw
- vai.