realize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.ə.ˌlɑɪz/
| [ˈri.ə.ˌlɑɪz] |
Ngoại động từ
realize ngoại động từ /ˈri.ə.ˌlɑɪz/
- Thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng... ).
- Thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì... ).
- Tả đúng như thật; hình dung (việc gì... ) đúng như thật.
- these details help to realize the scene — những chi tiết ấy giúp cho việc mô tả cảnh đó đúng như thật
- Bán được, thu được.
- to realize high prices — bán được giá cao
- to realize a profit — thu được lãi
Chia động từ
realize
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to realize | |||||
| Phân từ hiện tại | realizing | |||||
| Phân từ quá khứ | realized | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | realize | realize hoặc realizest¹ | realizes hoặc realizeth¹ | realize | realize | realize |
| Quá khứ | realized | realized hoặc realizedst¹ | realized | realized | realized | realized |
| Tương lai | will/shall² realize | will/shall realize hoặc wilt/shalt¹ realize | will/shall realize | will/shall realize | will/shall realize | will/shall realize |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | realize | realize hoặc realizest¹ | realize | realize | realize | realize |
| Quá khứ | realized | realized | realized | realized | realized | realized |
| Tương lai | were to realize hoặc should realize | were to realize hoặc should realize | were to realize hoặc should realize | were to realize hoặc should realize | were to realize hoặc should realize | were to realize hoặc should realize |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | realize | — | let’s realize | realize | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “realize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)