redo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

redo ngoại động từ

  1. Thực hiện một hành động đã làm trước đó thêm một lần nữa.

Chia động từ[sửa]

Dịch[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Tính từ[sửa]

redo

  1. Sẵn sàng; đã chuẩn bị để đối mặt với một sự việc.