roux
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruː/
Danh từ
roux /ˈruː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | roux /ʁu/ |
roux /ʁu/ |
| Giống cái | roux /ʁu/ |
roux /ʁu/ |
roux /ʁu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roux /ʁu/ |
roux /ʁu/ |
roux gđ /ʁu/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)