shambles
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]shambles (đếm được và không đếm được, số nhiều shambles)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]shambles
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của shamble
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “shambles”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- shambles, OneLook Dictionary Search
- “shambles”, trong The Century Dictionary […], New York, N.Y.: The Century Co., 1911, →OCLC.
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æmbəlz
- Vần:Tiếng Anh/æmbəlz/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh có số nhiều bất quy tắc
- Danh từ tiếng Anh không biến cách
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh