Bước tới nội dung

siding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪ.diɳ/

Động từ

siding

  1. hiện tại phân từ của side

Chia động từ

Danh từ

siding /ˈsɑɪ.diɳ/

  1. Đường tàu tránh.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lớp ván gỗ ngoài giàn khung.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)