siding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.diɳ/
Động từ
siding
Chia động từ
side
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to side | |||||
| Phân từ hiện tại | siding | |||||
| Phân từ quá khứ | sided | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | side | side hoặc sidest¹ | sides hoặc sideth¹ | side | side | side |
| Quá khứ | sided | sided hoặc sidedst¹ | sided | sided | sided | sided |
| Tương lai | will/shall² side | will/shall side hoặc wilt/shalt¹ side | will/shall side | will/shall side | will/shall side | will/shall side |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | side | side hoặc sidest¹ | side | side | side | side |
| Quá khứ | sided | sided | sided | sided | sided | sided |
| Tương lai | were to side hoặc should side | were to side hoặc should side | were to side hoặc should side | were to side hoặc should side | were to side hoặc should side | were to side hoặc should side |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | side | — | let’s side | side | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
siding /ˈsɑɪ.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “siding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)