Bước tới nội dung

socket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑː.kət/
Hoa Kỳ

Danh từ

socket (số nhiều sockets) /ˈsɑː.kət/

  1. Lỗ, hốc, hố.
  2. Đế, giá đỡ.
    The candle is too large for socket — Cây nến to quá không vừa đế.
  3. Đui đèn.
  4. (Máy tính) Ổ cắm.

Ngoại động từ

socket ngoại động từ /ˈsɑː.kət/

  1. Lắp vào để.
  2. Lắp vào đui.
  3. (Thể dục, thể thao) Đánh (bóng gôn) bằng gót gậy.

Chia động từ

Tham khảo