struggle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

struggle /ˈstrə.ɡəl/

  1. Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu.
    the struggle for independence — cuộc đấu tranh giành độc lập
    the struggle for existence — cuộc đấu tranh sinh tồn

Nội động từ[sửa]

struggle nội động từ /ˈstrə.ɡəl/

  1. Đấu tranh, chống lại.
    to struggle against imperialism — đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc
  2. Vùng vẫy; vật lộn.
    the child struggled and kicked — đứa trẻ vùng vẫy và đạp
    to struggle for one's living — vận lộn kiếm sống
    to struggle with a mathematical problem — đánh vật với một bài toán
  3. Cố gắng, gắng sức.
    to struggle to express oneself — cố gắng diễn đạt, cố gắng phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì)
  4. Di chuyển một cách khó khăn, len qua.
    to struggle through the crowd — len qua đám đông

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]