Bước tới nội dung

stunt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

stunt /ˈstənt/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc.
  2. Người còi cọc, con vật còi cọc.

Ngoại động từ

stunt ngoại động từ /ˈstənt/

  1. làm choáng
  2. Chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc.

Chia động từ

Danh từ

stunt /ˈstənt/

  1. (Thông tục) Sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung.
  2. Cuộc biểu diễn phô trương.
  3. Trò quảng cáo.
    stunt article — vật loè loẹt để quảng cáo

Nội động từ

stunt nội động từ /ˈstənt/

  1. (Thông tục) Biểu diễn nhào lộn.

Ngoại động từ

stunt ngoại động từ /ˈstənt/

  1. Biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay... ).

Chia động từ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)