Bước tới nội dung

subordinate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈbɔr.də.nət/
Hoa Kỳ

Tính từ

subordinate /sə.ˈbɔr.də.nət/

  1. Phụ, phụ thuộc, lệ thuộc.
    to play a subordinate part — đóng vai phụ
    subordinate clause — mệnh đề phụ
  2. Ở dưới quyền, cấp dưới.

Danh từ

subordinate /sə.ˈbɔr.də.nət/

  1. Người cấp dưới, người dưới quyền.

Ngoại động từ

subordinate ngoại động từ /sə.ˈbɔr.də.nət/

  1. Làm cho lệ thuộc vào.
  2. Đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng.

Chia động từ

Tham khảo