super
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.pɜː/
Tính từ
super /ˈsuː.pɜː/
- (Thông tục) Thượng hảo hạng.
- Vuông, đơn vị đo diện tích (không phải đo bề dài hay đo thể tích); đồng nghĩa với superficial.
- (Từ lóng) Cừ, chiến.
Danh từ
super /ˈsuː.pɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “super”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
super ngoại động từ
- (Tiếng địa phương) Hút.
- Super un œuf cru — hút trứng sống
- Super l’eau — hút nước
Nội động từ
super nội động từ
- (Hàng hải) Bị tắc.
- La voie d’eau a supé — đường nước bị tắc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “super”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)