Bước tới nội dung

tack

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

tack /ˈtæk/

  1. Đồ ăn.
  2. Đinh đầu bẹt; đinh bấm.
  3. Đường khâu lược.
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Dây néo góc buồm.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Đường chạy (của thuyền buồm dựa theo chiều gió).
  6. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Đường lối, chính sách, chiến thuật ((thường) là khác với đường lối chính sách, chiến thuật trước đó).
    on the right tack — theo đường lối đúng

Thành ngữ

  • to come down to brass tacks: Xem Brass

Ngoại động từ

tack ngoại động từ /ˈtæk/

  1. Đóng bằng đinh đầu bẹt, đóng bằng đinh bấm.
    to tack the carpet down — đóng thấm thảm vào sàn nhà
  2. Khâu lược, đính tạm.
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Đôi đường chạy, trở buồm (của thuyền).

Chia động từ

Nội động từ

tack nội động từ /ˈtæk/

  1. Trở buồm để lợi gió (thuyền buồm).
  2. Thay đổi đường lối, thay đổi chính sách.

Chia động từ

Tham khảo