Bước tới nội dung

thieves

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

thieves

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thieve

Chia động từ

Danh từ

thieves số nhiều thieves

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp.
    to cry out thieves — kêu trộm, hô hoán kẻ trộm

Thành ngữ

Tham khảo