Bước tới nội dung

tincture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɪŋk.tʃɜː/

Danh từ

[sửa]

tincture /ˈtɪŋk.tʃɜː/

  1. Sắc nhẹ, màu nhẹ.
  2. (Y học) Cồn thuốc.
    tincture of iodine — cồn iôt
  3. (Nghĩa bóng) Hương thoảng, vị thoảng, nét thoáng; kiến thức sơ sài.
    to have a shallow tincture of history — có kiến thức sơ sài về lịch sử

Ngoại động từ

[sửa]

tincture ngoại động từ /ˈtɪŋk.tʃɜː/

  1. Bôi màu; tô màu.
  2. (Nghĩa bóng) Nhuốm màu, làm cho có vẻ.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]