turbulent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
| [.lənt] |
Tính từ
turbulent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “turbulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tyʁ.by.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | turbulent /tyʁ.by.lɑ̃/ |
turbulents /tyʁ.by.lɑ̃/ |
| Giống cái | turbulente /tyʁ.by.lɑ̃t/ |
turbulentes /tyʁ.by.lɑ̃t/ |
turbulent /tyʁ.by.lɑ̃/
- Nghịch ngợm, hiếu động.
- Enfant turbulent — em bé nghịch ngợm
- (Văn học) Xáo động, rạo rực.
- Des passions turbulentes — dục vọng rạo rực
- Chảy rối.
- Rivière turbulente — con sông chảy rối
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thích phá rối, thích nhộn nhạo.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| turbulent /tyʁ.by.lɑ̃/ |
turbulents /tyʁ.by.lɑ̃/ |
turbulent gđ /tyʁ.by.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “turbulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)