Bước tới nội dung

uuencode

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

uuencode

  1. Một trình tiện ích được sử dụng cùng với UNIXmạng Internet, nhằm chuyển đổi của một tệp nhị phân (bằng một chương trình như WordPerfect chẳng hạn) thành ra các ký tự ASCII, cho nên tệp đó có thể chuyển qua một dịch vụ chỉ tiếp nhận các tệp văn bản.

Động từ

[sửa]

uuencode

  1. Chuyển đổi dùng trình tiện ích uuencode.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]