Bước tới nội dung

voyage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

voyage /ˈvɔɪ.ɪdʒ/

  1. Cuộc du lịch xa bằng đường biển.
    to go on a voyage — đi du lịch xa bằng đường biển

Động từ

[sửa]

voyage ' /ˈvɔɪ.ɪdʒ/

  1. Đi du lịch xa bằng đường biển.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /vwa.jaʒ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
voyage
/vwa.jaʒ/
voyages
/vwa.jaʒ/

voyage /vwa.jaʒ/

  1. Sự đi xa, cuộc hành trình, cuộc đi, cuộc du lịch.
    Voyage à pied — cuộc đi bộ
    Voyage par mer — cuộc đi tàu thủy
    Sac de voyage — túi du lịch
  2. Chuyến chở (người hoặc hàng).
    Le chauffeur a fait deux voyages depuis le matin — từ sáng người lái xe đã chở hai chuyến
    bon voyage! — xem bon
    le grand voyage — sự từ trần
    les gens du voyage — nghệ sĩ xiếc

Tham khảo

[sửa]