Bước tới nội dung

warp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

warp /ˈwɔrp/

  1. (ngành dệt) Sợi dọc.
    warp frame — khung mắc cửi
  2. (Hàng hải) Dây kéo thuyền.
  3. Đất bồi, đất phù sa.
  4. (Kỹ thuật) Trạng thái oằn, trạng thái vênh (của thanh sắt, tấm ván... ).
  5. (Nghĩa bóng) Sự sai lạc, sự suy đốn, sự sa đoạ tinh thần.

Ngoại động từ

warp ngoại động từ /ˈwɔrp/

  1. (Kỹ thuật) Làm cong, làm oằn (thanh sắt, tấm ván), làm vênh (bánh xe).
  2. (Hàng hải) Kéo (thuyền).
  3. Bồi đất phù sa (cho ruộng).
  4. Làm sai lạc, làm thiên lệch, làm sa đoạ, làm suy đốn (tinh thần).
    judgment is warped by self-interest — vì tư lợi mà suy xét bị sai lạc hẳn đi

Chia động từ

Nội động từ

warp nội động từ /ˈwɔrp/

  1. Cong, oằn, vênh.
  2. (Hàng hải) Được kéo.
    to warp out of port — được kéo ra khỏi cảng

Chia động từ

Tham khảo