Bước tới nội dung

weathering

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɛ.ðɜ.ːiɳ/

Động từ

weathering

  1. phân từ hiện tại của weather

Chia động từ

Danh từ

weathering /ˈwɛ.ðɜ.ːiɳ/

  1. Thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương.
  2. Sự mòn, sự vụn, sự ra, sự đổi màu (vì nắng mưa), sự dãi nắng dầm mưa.
  3. (Địa lý,địa chất) Sự phong hoá.

Tham khảo