weather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

weather /ˈwɛ.ðɜː/

  1. Thời tiết, tiết trời.
    bad weather — thời tiết xấu, trời xấu
    heavy weather — (hàng hải) trời bão
  2. Bản thông báo thời tiết (đăng trên báo).

Thành ngữ[sửa]

  • to keep one's weather eye open: Cảnh giác đề phòng.
  • to make heavy weather of: Khổ vì, điêu đứng vì.
  • under the weather: Khó ở, hơi [[mệt['weðə]]].

Ngoại động từ[sửa]

weather ngoại động từ /ˈwɛ.ðɜː/

  1. Dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương.
    rocks weathered by mind and water — đá bị gió mưa làm mòn
  2. (Hàng hải) Thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua (một mũi đất); vượt qua (cơn bão).
  3. (Nghĩa bóng) Vượt qua, chiến thắng.
    to weather one's difficulties — khắc phục (vượt) khó khăn
  4. (Thương nghiệp) Làm giả sắc , làm giả nước .
    to weather a bronzed statue — làm giả sắc cũ một bức tượng đồng

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

weather nội động từ /ˈwɛ.ðɜː/

  1. Mòn, ra, đổi màu (vì gió mưa).

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]