wino
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɑɪ.ˌnoʊ/
Từ nguyên
Danh từ
wino (số nhiều winos) /ˈwɑɪ.ˌnoʊ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục; nghĩa xấu) Người nghiện rượu vang, kẻ nghiện rượu vang (đặc biệt là rượu rẻ tiền).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Hạt cơ bản giả thuyết tương tự với W boson do siêu đối xứng.
Đồng nghĩa
- người nghiện rượu vang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wino”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
Danh từ

wino gt
Biến cách
Đồng nghĩa
Tiếng Swahili
[sửa]Danh từ
wino
- Mực.