Bước tới nội dung

đồ cứu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗo̤˨˩ kiw˧˥ɗo˧˧ kɨ̰w˩˧ɗo˨˩ kɨw˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗo˧˧ kɨw˩˩ɗo˧˧ kɨ̰w˩˧

Danh từ

[sửa]

đồ cứu

  1. Trò chơi đuổi bắt nhiều người chơi. Khi người đuổi đến gần, người chạy hô "đồ" và đứng yên. Nếu người đuổi chạm vào ai, mà người đó không kịp hô thì bị bắt và thế chỗ đi đuổi. Những người còn lại giải vây bằng cách chạm vào người đã "đồ" và hô "cứu".