Bước tới nội dung

ν

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ν

Chữ Hy Lạp


ν U+03BD, ν
GREEK SMALL LETTER NU
μ
[U+03BC]
Greek and Coptic ξ
[U+03BE]

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Chuyển tự

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái nu viết thường.

Đa ngữ

𝜈 U+1D708, 𝜈
MATHEMATICAL ITALIC SMALL NU
𝜇
[U+1D707]
Mathematical Alphanumeric Symbols 𝜉
[U+1D709]

Ký tự

ν

  1. (Điện học) suất từ trở (1/μ).
  2. (Vật lý) neutrino
  3. (Vật lý) tần số
  4. (Teuthonista) phiên âm mũi răng (IPA [n̪]).

Tiếng Albani

Latinh n
Hy Lạp ν
Ả Rập ن
Elbasan 𐔓 (n) 𐔔 (ñ)

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. (Phương ngữ Arvanit) Chữ cái thứ 21 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Albani.
    λονloncờ

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Ả Rập Síp

Hy Lạp ν
Latinh n

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Ả Rập Síp.
    αρνεπarnepthỏ hoang

Xem thêm

Tham khảo

  1. Borg, Alexander (2004), A Comparative Glossary of Cypriot Maronite Arabic (Arabic–English) [Một bảng thuật ngữ đối chiếu tiếng Ả Rập Maronite Síp (Ả Rập–Anh)] (Handbook of Oriental Studies (Sổ tay Đông phương học); I.70), Leiden và Boston: Brill

Tiếng Aromania

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Aromania.
    νυντnunttrong

Xem thêm

Tiếng Bactria

Hy Lạp Ν ν
Mani 𐫗

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 15 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Bactria.
    ασνωυοasnōuocon dâu

Xem thêm

Tiếng Bulgar

Chữ cái

ν (cần chuyển tự) (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái nu ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Bulgar.
    χωνkonngày

Tiếng Hy Lạp

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp, gọi là nu.
    ναιnai, vâng

Xem thêm

Tiếng Hy Lạp Cappadocia

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 16 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp ở Cappadocia.
    ναίκαnaíkavợ

Xem thêm

Tiếng Hy Lạp cổ

Từ nguyên

Từ chữ viết hoa Ν (N).

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ, gọi là nu.
    μέλανmélanmực

Xem thêm

Tiếng Hy Lạp Pontos

Hy Lạp ν
Latinh n
Kirin н

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 14 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Pontos.
    Πόντοςntosvùng Pontos

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..

Tiếng Phrygia

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Phrygia.
    αναρanarchồng

Xem thêm

Tiếng Tsakonia

Cách phát âm

Chữ cái

ν (chữ hoa Ν)

  1. Chữ cái thứ 13 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Tsakonia.
    νιούτθαnioútthađêm

Xem thêm

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..