ν
Giao diện
Chữ Hy Lạp
| ||||||||
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: n.
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
- Chữ cái nu viết thường.
Đa ngữ
| ||||||||
Ký tự
ν
Tiếng Albani
| Latinh | n |
|---|---|
| Hy Lạp | ν |
| Ả Rập | ن |
| Elbasan | 𐔓 (n) 𐔔 (ñ) |
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ả Rập Síp
| Hy Lạp | ν |
|---|---|
| Latinh | n |
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tham khảo
- Borg, Alexander (2004), A Comparative Glossary of Cypriot Maronite Arabic (Arabic–English) [Một bảng thuật ngữ đối chiếu tiếng Ả Rập Maronite Síp (Ả Rập–Anh)] (Handbook of Oriental Studies (Sổ tay Đông phương học); I.70), Leiden và Boston: Brill
Tiếng Aromania
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Bactria
| Hy Lạp | Ν ν |
|---|---|
| Mani | 𐫗 |
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Bulgar
Chữ cái
ν (cần chuyển tự) (chữ hoa Ν)
Tiếng Hy Lạp
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp Cappadocia
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp cổ
Từ nguyên
Từ chữ viết hoa Ν (N).
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp Pontos
| Hy Lạp | ν |
|---|---|
| Latinh | n |
| Kirin | н |
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
- (Chữ Hy Lạp tiếng Pontos) Α (A) α (a), Β (V) β (v), Γ (G) γ (g), Δ (D) δ (d), Ε (E) ε (e), Ζ (Z) ζ (z), Ζ̌ (Ž) ζ̌ (ž), Η (I) η (i), Θ (Th) θ (th), Ι (I) ι (i), Κ (K) κ (k), Λ (L) λ (l), Μ (M) μ (m), Ν (N) ν (n), Ξ (X) ξ (x), Ξ̌ (X̌) ξ̌ (x̌), Ο (O) ο (o), Π (P) π (p), Ρ (R) ρ (r), Σ (S) σ (s)/ς (s), Σ̌ (Š) σ̌ (š)/ς̌ (š), Τ (T) τ (t), ΤΖ (TZ) τζ (tz), ΤΣ (TS) τς (ts), Υ (Y) υ (y), Φ (F) φ (f), Χ (Ch) χ (ch), Ψ (Ps) ψ (ps), Ψ̌ (Pš) ψ̌ (pš), Ω (O) ω (o)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Phrygia
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tiếng Tsakonia
Cách phát âm
Chữ cái
ν (chữ hoa Ν)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Hy Lạp
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Greek and Coptic
- Ký tự Chữ Greek
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Khối ký tự Mathematical Alphanumeric Symbols
- Ký tự Chữ mathematical notation
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ký tự đa ngữ
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Síp
- Chữ cái tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ tiếng Aromania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aromania
- Chữ cái tiếng Aromania
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aromania
- Mục từ tiếng Bactria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bactria
- Chữ cái tiếng Bactria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bactria
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
- Chữ cái tiếng Hy Lạp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp
- Mục từ tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Chữ cái tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Phrygia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phrygia
- Chữ cái tiếng Phrygia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phrygia
- Mục từ tiếng Tsakonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakonia
- Chữ cái tiếng Tsakonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakonia