Ζ
Giao diện
Chữ Hy Lạp
[sửa]
| ||||||||
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤆 (z, “zayin”).
Chuyển tự
- Chữ Latinh: Z.
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái zeta viết hoa.
Tiếng Albani
[sửa]| Latinh | Z |
|---|---|
| Hy Lạp | Ζ |
| Ả Rập | ز |
| Elbasan | 𐔣 (z) |
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Faulmann, Carl (1880), Das Buch der Schrift enthaltend die Schriftzeichen und Alphabete aller Zeiten und aller Völker des Erdkreises (bằng tiếng Đức), ấn bản 2nd, tập 1, Wien: Druck und Verlag der kaiserlich-königlichen Hof- und Staatsdruckerei, tr. 182
Tiếng Ả Rập Síp
[sửa]| Hy Lạp | Ζ |
|---|---|
| Latinh | Z |
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Borg, Alexander (2004), A Comparative Glossary of Cypriot Maronite Arabic (Arabic–English) [Một bảng thuật ngữ đối chiếu tiếng Ả Rập Maronite Síp (Ả Rập–Anh)] (Handbook of Oriental Studies (Sổ tay Đông phương học); I.70), Leiden và Boston: Brill
Tiếng Aromania
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bactria
[sửa]| Hy Lạp | Ζ ζ |
|---|---|
| Mani | 𐫉 |
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bulgar
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Tiếng Dacia
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái Hy Lạp zeta ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Dacia.
- Ζενα ― Zena ― Chất độc cần
Tiếng Elymi
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái Hy Lạp zeta ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Elymi.
- ΣΕΓΕΣΤΑΖΙΒ ― SEGESTAZIV ― SEGESTA
Tham khảo
Tiếng Eteocrete
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái Hy Lạp zeta ở dạng viết hoa ghi lại tiếng Eteocrete.
- ΒΑΡΖ̵Ε ― BARZE ― (chưa rõ nghĩa)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Hy Lạp
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Ký tự số
Ζ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp Cappadocia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤆 (z, “zayin”).
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái thứ 6 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ, gọi là zeta.
- Ζάκυνθος ― Zákunthos ― đảo Zakynthos
Từ dẫn xuất
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp Pontos
[sửa]| Hy Lạp | Ζ |
|---|---|
| Latinh | Z |
| Kirin | З |
Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
- Chữ cái thứ 6 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Pontos.
- Ζαπορίζια ― Zaporízia ― Zaporizhzhia
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Macedoni cổ đại
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Tiếng Ossetia cổ
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Tiếng Phrygia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Thracia
[sửa]Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Tiếng Tsakonia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Ζ (chữ thường ζ)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Hy Lạp
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Greek and Coptic
- Ký tự Chữ Greek
- Từ vay mượn từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Albani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Síp
- Chữ cái tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ tiếng Aromania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aromania
- Chữ cái tiếng Aromania
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aromania
- Mục từ tiếng Bactria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bactria
- Chữ cái tiếng Bactria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bactria
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Dacia
- Chữ cái tiếng Dacia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dacia
- Mục từ tiếng Elymi
- Chữ cái tiếng Elymi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Elymi
- Mục từ tiếng Eteocrete
- Chữ cái tiếng Eteocrete
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Eteocrete
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
- Chữ cái tiếng Hy Lạp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp
- Ký tự số
- Chữ số tiếng Hy Lạp
- Mục từ tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Chữ cái tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Macedoni cổ đại
- Chữ cái tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ tiếng Ossetia cổ
- Chữ cái tiếng Ossetia cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ossetia cổ
- Mục từ tiếng Phrygia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phrygia
- Chữ cái tiếng Phrygia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phrygia
- Mục từ tiếng Thracia
- Chữ cái tiếng Thracia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thracia
- Mục từ tiếng Tsakonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakonia
- Chữ cái tiếng Tsakonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakonia