Π
Giao diện
Chữ Hy Lạp
[sửa]
| ||||||||
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: P.
Chữ cái
Π (chữ thường π)
- Chữ cái pi viết hoa.
Đa ngữ
[sửa]
| ||||||||
Ký tự
Π
Tiếng Albani
[sửa]| Latinh | P |
|---|---|
| Hy Lạp | Π |
| Ả Rập | پ |
| Elbasan | 𐔗 (p) |
Chữ cái
Π (chữ thường π)
- (phương ngữ Arvanit) Chữ cái thứ 24 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Albani.
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Bactria
[sửa]| Hy Lạp | Π π |
|---|---|
| Mani | 𐫛 |
Cách phát âm
Chữ cái
Π (P) (chữ thường π)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Bulgar
[sửa]Chữ cái
Π (cần chuyển tự) (chữ thường π)
- Chữ cái pi ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Bulgar.
Tiếng Hy Lạp
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
Π (P) (chữ thường π)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Hy Lạp cổ
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤐 (p, “pē”).
Cách phát âm
Chữ cái
Π (P) (chữ thường π)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phrygia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Π (P) (chữ thường π)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tsakonia
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
Π (P) (chữ thường π)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Hy Lạp
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Greek and Coptic
- Ký tự Chữ Greek
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Khối ký tự Mathematical Operators
- Ký tự Chữ mathematical notation
- Ký tự
- Mục từ tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Mục từ tiếng Bactria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bactria
- Chữ cái tiếng Bactria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bactria
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Yêu cầu chuyển tự mục từ tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
- Chữ cái tiếng Hy Lạp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Chữ cái tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Phrygia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phrygia
- Chữ cái tiếng Phrygia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phrygia
- Mục từ tiếng Tsakonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakonia
- Chữ cái tiếng Tsakonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakonia