говорить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]говори́ть (govorítʹ) chưa h.thành (hoàn thành сказа́ть hoặc поговори́ть, Vị danh từ говоре́ние)
- Nói.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của говори́ть (lớp 4b, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | говори́ть govorítʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | говоря́щий govorjáščij | говори́вший govorívšij |
| bị động | говори́мый1 govorímyj1 | говорённый govorjónnyj |
| trạng động từ | говоря́ govorjá | говори́в govorív, говори́вши govorívši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | говорю́ govorjú | бу́ду говори́ть búdu govorítʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | говори́шь govoríšʹ | бу́дешь говори́ть búdešʹ govorítʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | говори́т govorít | бу́дет говори́ть búdet govorítʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | говори́м govorím | бу́дем говори́ть búdem govorítʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | говори́те govoríte | бу́дете говори́ть búdete govorítʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | говоря́т govorját | бу́дут говори́ть búdut govorítʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| говори́ govorí | говори́те govoríte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | говори́л govoríl | говори́ли govoríli |
| giống cái (я/ты/она́) | говори́ла govoríla | |
| giống trung (оно́) | говори́ло govorílo | |
Bảng chia động từ trước cải cách của говори́ть (lớp 4b, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | говори́ть govorítʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | говоря́щій govorjáščij | говори́вшій govorívšij |
| bị động | говори́мый1 govorímyj1 | говорённый govorjónnyj |
| trạng động từ | говоря́ govorjá | говори́въ govorív, говори́вши govorívši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | говорю́ govorjú | бу́ду говори́ть búdu govorítʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | говори́шь govoríšʹ | бу́дешь говори́ть búdešʹ govorítʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | говори́тъ govorít | бу́детъ говори́ть búdet govorítʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | говори́мъ govorím | бу́демъ говори́ть búdem govorítʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | говори́те govoríte | бу́дете говори́ть búdete govorítʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | говоря́тъ govorját | бу́дутъ говори́ть búdut govorítʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| говори́ govorí | говори́те govoríte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | говори́лъ govoríl | говори́ли govoríli |
| giống cái (я/ты/она́) | говори́ла govoríla | |
| giống trung (оно́) | говори́ло govorílo | |
Từ phái sinh
[sửa]động từ
- (iterative) гова́ривать chưa h.thành (govárivatʹ)
- говори́ться chưa h.thành (govorítʹsja)
- вы́говорить h.thành (výgovoritʹ), выгова́ривать chưa h.thành (vygovárivatʹ)
- вы́говориться h.thành (výgovoritʹsja), выгова́риваться chưa h.thành (vygovárivatʹsja)
- договори́ть h.thành (dogovorítʹ), догова́ривать chưa h.thành (dogovárivatʹ)
- договори́ться h.thành (dogovorítʹsja), догова́риваться chưa h.thành (dogovárivatʹsja)
- заговори́ть h.thành (zagovorítʹ), загова́ривать chưa h.thành (zagovárivatʹ)
- заговори́ться h.thành (zagovorítʹsja), загова́риваться chưa h.thành (zagovárivatʹsja)
- наговори́ть h.thành (nagovorítʹ), нагова́ривать chưa h.thành (nagovárivatʹ)
- наговори́ться h.thành (nagovorítʹsja)
- недоговори́ть h.thành (nedogovorítʹ), недогова́ривать chưa h.thành (nedogovárivatʹ)
- обговори́ть h.thành (obgovorítʹ), обгова́ривать chưa h.thành (obgovárivatʹ)
- оговори́ть h.thành (ogovorítʹ), огова́ривать chưa h.thành (ogovárivatʹ)
- оговори́ться h.thành (ogovorítʹsja), огова́риваться chưa h.thành (ogovárivatʹsja)
- отговори́ть h.thành (otgovorítʹ), отгова́ривать chưa h.thành (otgovárivatʹ)
- отговори́ться h.thành (otgovorítʹsja), отгова́риваться chưa h.thành (otgovárivatʹsja)
- перегова́риваться chưa h.thành (peregovárivatʹsja)
- переговори́ть h.thành (peregovorítʹ), перегова́ривать chưa h.thành (peregovárivatʹ)
- погова́ривать chưa h.thành (pogovárivatʹ)
- поговори́ть h.thành (pogovorítʹ)
- подговори́ть h.thành (podgovorítʹ), подгова́ривать chưa h.thành (podgovárivatʹ)
- подговори́ться h.thành (podgovorítʹsja), подгова́риваться chưa h.thành (podgovárivatʹsja)
- поразгова́ривать chưa h.thành (porazgovárivatʹ)
- приговори́ть h.thành (prigovorítʹ), пригова́ривать chưa h.thành (prigovárivatʹ)
- проговори́ть h.thành (progovorítʹ), прогова́ривать chưa h.thành (progovárivatʹ)
- проговори́ться h.thành (progovorítʹsja), прогова́риваться chưa h.thành (progovárivatʹsja)
- разговори́ть h.thành (razgovorítʹ), разгова́ривать chưa h.thành (razgovárivatʹ)
- разговори́ться h.thành (razgovorítʹsja)
- сговори́ть h.thành (sgovorítʹ), сгова́ривать chưa h.thành (sgovárivatʹ)
- сговори́ться h.thành (sgovorítʹsja), сгова́риваться chưa h.thành (sgovárivatʹsja)
- уговори́ть h.thành (ugovorítʹ), угова́ривать chưa h.thành (ugovárivatʹ)
- уговори́ться h.thành (ugovorítʹsja), угова́риваться chưa h.thành (ugovárivatʹsja)
Từ liên hệ
[sửa]- вы́говор (výgovor)
- го́вор (góvor)
- говори́льня (govorílʹnja)
- говору́н (govorún), говору́нья (govorúnʹja)
- догово́р (dogovór), до́говор (dógovor)
- догово́рчик (dogovórčik)
- за́говор (zágovor)
- загово́рщик (zagovórščik)
- нагово́р (nagovór)
- огово́р (ogovór)
- отгово́р (otgovór)
- отгово́рка (otgovórka)
- перегово́ры (peregovóry)
- погово́рка (pogovórka)
- пригово́р (prigovór)
- разгово́р (razgovór)
- сго́вор (sgóvor)
- скорогово́рка (skorogovórka)
- угово́р (ugovór)
Tiếng Ukraina
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]гово́рить (hovórytʹ)
- Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại mệnh lệnh của говори́ти (hovorýty)
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Động từ lớp 4 tiếng Nga
- Động từ lớp 4b tiếng Nga
- Động từ chưa hoàn thành tiếng Nga
- Ngoại động từ tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ukraina
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ukraina