говорить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

говорить Thể chưa hoàn thành (сказать Hoàn thành)

  1. Nói.

Chia động từ[sửa]

Dạng chưa hoàn thành thể
Nguyên thể говори́ть
corresponding verbs normal reflexive
Chưa hoàn thành thể говори́ть говори́ться
Hoàn thành thể сказа́ть сказа́ться
Thì tương lai Số ít Số nhiều
Ngôi thứ nhất бу́ду говори́ть бу́дем говори́ть
Ngôi thứ hai бу́дешь говори́ть бу́дете говори́ть
Ngôi thứ ba бу́дет говори́ть бу́дут говори́ть
Thì hiện tại Số ít Số nhiều
Ngôi thứ nhất говорю́ говори́м
Ngôi thứ hai говори́шь говори́те
Ngôi thứ ba говори́т говоря́т
Mệnh lệnh thức говори́ говори́те
present participle active говоря́щий
present participle passive говори́мый
present adverbial participle говоря́
Thì quá khứ Số ít Số nhiều
Giống đực говори́л говори́ли
Giống cái говори́ла
Giống trung говори́ло
past participle active говори́вший
past participle passive говорённый
past adverbial participle поговори́в, поговори́вши
verbal nouns го́вор, сказа́ние

Note 1: words enclosed in parentheses are obsolete or informal.
Note 2: for declension of participles, see their entries. Adverbial participles are indeclinable.

Từ liên hệ[sửa]