କ
Giao diện
Chữ Oriya
[sửa]
| ||||||||
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Oriya.
Tiếng Chhattisgarh
[sửa]| Devanagari | क (ka) |
|---|---|
| Oriya | କ |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Desiya
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 10 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Desiya.
- ମାର୍କ ― mārka ― Mác
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Halba
[sửa]| Devanagari | क (ka) |
|---|---|
| Oriya | କ |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
Xem thêm
[sửa]Trợ từ
କ (ka)
- Dấu trợ từ trong câu kể, nghi vấn.
Tham khảo
- Fran Woods (2019) “Halbi – English Dictionary”, trong क, SIL International
Tiếng Ho
[sửa]| Warang Citi | 𑢬 𑣌 |
|---|---|
| Devanagari | क |
| Bengal | ক |
| Oriya | କ |
| Latinh | K k |
| Telugu | క |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Juang
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Juang.
- କଦ ― kada ― hộ tống
Xem thêm
[sửa]Danh từ
କ (ka)
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Kharia
[sửa]| Devanagari | क (ka) |
|---|---|
| Oriya | କ |
| Bengal | ক |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kudmal
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Bengal | ক |
| Oriya | କ |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 7 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kudmal.
- କୁଡ଼ମାଳି ― कुड़मालि ― tiếng Kudmal
Xem thêm
[sửa]Tiếng Kuvi
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
କ (ko)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Kuvi.
- କୁୱି ― kuwi ― tiếng Kuvi
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Mundari
[sửa]| Devanagari | क |
|---|---|
| Bengal | ক |
| Oriya | କ |
| Latinh | K k |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Oriya
[sửa]Cách phát âm
Chữ cái
କ (kô)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Phạn
[sửa]Chữ viết khác
Các chữ viết khác
- ক (Chữ Assam)
- ᬓ (Chữ Bali)
- ক (Chữ Bengal)
- 𑰎 (Chữ Bhaiksuki)
- 𑀓 (Chữ Brahmi)
- က (Chữ Miến Điện)
- क (Chữ Devanagari)
- ક (Chữ Gujarati)
- ਕ (Chữ Gurmukhi)
- 𑌕 (Chữ Grantha)
- ꦏ (Chữ Java)
- 𑂍 (Chữ Kaithi)
- ಕ (Chữ Kannada)
- ក (Chữ Khmer)
- ກ (Chữ Lao)
- ക (Chữ Malayalam)
- ᡬᠠ (Chữ Manchu)
- 𑘎 (Chữ Modi)
- ᢉᠠ (Chữ Mongolian)
- 𑦮 (Chữ Nandinagari)
- 𑐎 (Chữ Newa)
- ꢒ (Chữ Saurashtra)
- 𑆑 (Chữ Sharada)
- 𑖎 (Chữ Siddham)
- ක (Chữ Sinhalese)
- 𑩜 (Chữ Soyombo)
- 𑚊 (Chữ Takri)
- க (Chữ Tamil)
- క (Chữ Telugu)
- ก (Chữ Thai)
- ཀ (Chữ Tibetan)
- 𑒏 (Chữ Tirhuta)
- 𑨋 (Chữ Zanabazar Square)
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Phạn.
- ଲୂକଃ ― lukôḥ ― Lu-ca
Xem thêm
[sửa]Danh từ
କ (ka)
- Dạng Odia của [[:Unsupported titles/ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô`lowbar`đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 454: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..#Tiếng_Phạn|<स्त्रोन्ग च्लस्स="एर्रोर"><स्पन च्लस्स="स्च्रिबुन्तो-एर्रोर मw-स्च्रिबुन्तो-एर्रोर-द14द333f">ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô_đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 454: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..<स्पन><स्त्रोन्ग>]]
Đại từ
କ (ka)
- Dạng Odia của [[:Unsupported titles/ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô`lowbar`đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 454: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..#Tiếng_Phạn|<स्त्रोन्ग च्लस्स="एर्रोर"><स्पन च्लस्स="स्च्रिबुन्तो-एर्रोर मw-स्च्रिबुन्तो-एर्रोर-द14द333f">ळỗइ ळुअ त्रोन्ग ंô_đउन:लन्गुअगेस तạइ दòन्ग 454: षुब्स्तितुतिओन दत 'स-Oर्य-त्रन्स्लित' दोएस नोत मत्छ अन एxइस्तिन्ग मोदुले..<स्पन><स्त्रोन्ग>]]
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Santal
[sửa]| Ol Chiki | ᱠ (k) |
|---|---|
| Devanagari | क |
| Bengal | ক |
| Oriya | କ |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (k)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Sora
[sửa]| Sora Sompeng | 𑃟 |
|---|---|
| Oriya | କ |
| Telugu | క |
Cách phát âm
Chữ cái
କ (ka)
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Oriya tiếng Sora.
- ଓର୍ଦାରାନ ଆର୍ଯ୍ଙର୍ଯ୍ଙଦାମ ଦୋ ଆରିକ୍କାଦାମ ନା. ବାର ଜାରୁ ଦ'ଆନ ଆ ଲାଙ୍କାନ ଲାନୁଙୁଦାନ ଦାକୁଲେ ଦୋ କିତୁଙାନ ଆ ଜାଙ୍ଗାର୍ଦାନ ଦ'ଆନ ଆ ଲାଙ୍କା ହାରୈଲେ.
- Ordaran arzngrzngdam do arikkadam na. Bar jaru d'an a langkan lanungudan dakule do kitungan a janggardan d'an a langka haraile.
- Vả, đất là vô hình và trống không, sự mờ tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước. (Sáng thế ký 1:2)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Oriya
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Oriya
- Ký tự Chữ Odia
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chhattisgarh
- Chữ cái tiếng Chhattisgarh
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Chhattisgarh
- Mục từ tiếng Desiya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Desiya
- Chữ cái tiếng Desiya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Desiya
- Mục từ tiếng Halba
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Halba
- Chữ cái tiếng Halba
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Halba
- Trợ từ/Không xác định ngôn ngữ
- Trợ từ tiếng Halba
- Mục từ tiếng Ho
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ho
- Chữ cái tiếng Ho
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ho
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juang
- Mục từ tiếng Juang
- Chữ cái tiếng Juang
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Juang
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Juang
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kharia
- Mục từ tiếng Kharia
- Chữ cái tiếng Kharia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kharia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kudmal
- Mục từ tiếng Kudmal
- Chữ cái tiếng Kudmal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kudmal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kuvi
- Mục từ tiếng Kuvi
- Chữ cái tiếng Kuvi
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Kuvi
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Kuvi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Mundari
- Chữ cái tiếng Mundari
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Mundari
- Mục từ tiếng Oriya
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Oriya
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Oriya
- Chữ cái tiếng Oriya
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Oriya
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Oriya
- Mục từ tiếng Phạn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Phạn
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Phạn
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ tiếng Santal
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Santal
- Chữ cái tiếng Santal
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Santal
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Sora
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Sora
- Mục từ tiếng Sora
- Chữ cái tiếng Sora
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Sora
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Sora
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Sora
