荄
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]荄 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 12 nét, Thương Hiệt 廿卜女人 (TYVO), tứ giác hiệu mã 44802, hình thái ⿱艹亥)
| ||||||||
荄 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+6, 12 nét, Thương Hiệt 廿卜女人 (TYVO), tứ giác hiệu mã 44802, hình thái ⿱艹亥)