mum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

mum /ˈməm/

  1. Lặng yên, lặng thinh.
    to be mum — lặng thinh, không nói gì

Thán từ[sửa]

mum /ˈməm/

  1. Lặng yên, lặng thinh.
    mum's the world — lặng yên đừng nói

Nội động từ[sửa]

mum nội động từ /ˈməm/

  1. Ra ý, ra hiệu.
  2. Diễn tuồng câm.

Danh từ[sửa]

mum /ˈməm/

  1. Nuây (sử học) rượu bia mum (Đức).
  2. (Thực vật học) Hoa cúc.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
mum˧˧ mum˧˥ mum˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
mum˧˥ mum˧˥˧

Từ tương tự[sửa]

Động từ[sửa]

mum

  1. Nhấm bằng răng cửa.
    Mum lá cho nhỏ để rịt vào vết thương.

Tham khảo[sửa]