mum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməm/
| [ˈməm] |
Tính từ
mum /ˈməm/
- Lặng yên, lặng thinh.
- to be mum — lặng thinh, không nói gì
Thán từ
mum /ˈməm/
- Lặng yên, lặng thinh.
- mum's the world — lặng yên đừng nói
Nội động từ
mum nội động từ /ˈməm/
Danh từ
mum /ˈməm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mum˧˧ | mum˧˥ | mum˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mum˧˥ | mum˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Động từ
mum
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Gagauz
[sửa]Danh từ
mum
- nến.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Thán từ/Không xác định ngôn ngữ
- Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Gagauz
- Danh từ tiếng Gagauz