agitate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

agitate ngoại động từ /ˈæ.dʒə.ˌteɪt/

  1. Lay động, rung động, làm rung chuyển.
  2. Khích động, làm xúc động, làm bối rối.
    I found him much agitated — tôi thấy anh ta rất bối rối (rất xúc động)
  3. Suy đi tính lại, suy nghĩ lung; thảo luận.
    to agitate a question in one's mind — suy đi tính lại một vấn đề trong óc
    the question had been agitated many times before — vấn đề đã được thảo luận nhiều lần trước đây
  4. Agitate for, against xúi giục, khích động (để làm gì, chống lại cái gì... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]