ballast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ballast /ˈbæ.ləst/

  1. , đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng).
    ship in ballast — tàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
  2. Đá balat.
  3. Sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn.
    to have no ballast — không chắc chắn, không chín chắn
    to lose one's ballast — mất bình tĩnh

Ngoại động từ[sửa]

ballast ngoại động từ /ˈbæ.ləst/

  1. Bỏ (xuống tàu cho thăng bằng khi không có hàng).
  2. Rải đá balat.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ballast
/ba.last/
ballasts
/ba.last/

ballast /ba.last/

  1. Đá balat.
  2. (Hàng hải) Ngăn nước dằn.
  3. (Hàng hải) Từ nghĩa đồ dằn.

Tham khảo[sửa]