ballot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæ.lət/
Danh từ
ballot /ˈbæ.lət/
Thành ngữ
Nội động từ
ballot nội động từ /ˈbæ.lət/
Chia động từ
ballot
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ballot | |||||
| Phân từ hiện tại | balloting | |||||
| Phân từ quá khứ | balloted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ballot | ballot hoặc ballotest¹ | ballots hoặc balloteth¹ | ballot | ballot | ballot |
| Quá khứ | balloted | balloted hoặc ballotedst¹ | balloted | balloted | balloted | balloted |
| Tương lai | will/shall² ballot | will/shall ballot hoặc wilt/shalt¹ ballot | will/shall ballot | will/shall ballot | will/shall ballot | will/shall ballot |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ballot | ballot hoặc ballotest¹ | ballot | ballot | ballot | ballot |
| Quá khứ | balloted | balloted | balloted | balloted | balloted | balloted |
| Tương lai | were to ballot hoặc should ballot | were to ballot hoặc should ballot | were to ballot hoặc should ballot | were to ballot hoặc should ballot | were to ballot hoặc should ballot | were to ballot hoặc should ballot |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ballot | — | let’s ballot | ballot | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.lɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ballot /ba.lɔ/ |
ballots /ba.lɔ/ |
ballot gđ /ba.lɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ballot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)