barbecue
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː/
| [ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː] |
Danh từ
barbecue /ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː/
Ngoại động từ
barbecue ngoại động từ /ˈbɑːr.bɪ.ˌkjuː/
Chia động từ
barbecue
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barbecue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /baʁ.bə.kju/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| barbecue /baʁ.bə.kju/ |
barbecues /baʁ.bə.kju/ |
barbecue gđ /baʁ.bə.kju/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “barbecue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)