beard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɪrd/
| [ˈbɪrd] |
Danh từ
beard /ˈbɪrd/
Thành ngữ
Ngoại động từ
beard ngoại động từ /ˈbɪrd/
Thành ngữ
Chia động từ
beard
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to beard | |||||
| Phân từ hiện tại | bearding | |||||
| Phân từ quá khứ | bearded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | beard | beard hoặc beardest¹ | beards hoặc beardeth¹ | beard | beard | beard |
| Quá khứ | bearded | bearded hoặc beardedst¹ | bearded | bearded | bearded | bearded |
| Tương lai | will/shall² beard | will/shall beard hoặc wilt/shalt¹ beard | will/shall beard | will/shall beard | will/shall beard | will/shall beard |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | beard | beard hoặc beardest¹ | beard | beard | beard | beard |
| Quá khứ | bearded | bearded | bearded | bearded | bearded | bearded |
| Tương lai | were to beard hoặc should beard | were to beard hoặc should beard | were to beard hoặc should beard | were to beard hoặc should beard | were to beard hoặc should beard | were to beard hoặc should beard |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | beard | — | let’s beard | beard | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)