brew

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

brew /ˈbruː/

  1. Sự chế, sự ủ (rượu bia); sự pha (trà).
  2. Mẻ rượu bia.
  3. Chất lượng rượu ủ; chất lượng trà pha.
    a good strong brew — rượu đậm và ngon

Ngoại động từ[sửa]

brew ngoại động từ /ˈbruː/

  1. Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
    to brew beer — chế rượu bia
    to brew tea — pha trà
  2. (Nghĩa bóng) Chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu).
    to brew mischief — bày mưu làm điều ác

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

brew nội động từ /ˈbruː/

  1. Chế rượu; pha trà.
  2. (Nghĩa bóng) Đang tụ tập, đang kéo đến.
    a storm is brewing — cơn dông đang kéo đến
  3. Đang được chuẩn bị, đang được trù tính.
    a plot is brewing — một cuộc âm mưu đang được chuẩn bị

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]