burnt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bəːnt/
Động từ
burnt thời quá khứ, động tính từ quá khứ
Chia động từ
burn
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to burn | |||||
| Phân từ hiện tại | burning | |||||
| Phân từ quá khứ | burned hoặc burnt¹ | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | burn | burn hoặc burned¹ | burns hoặc burned¹ | burn | burn | burn |
| Quá khứ | burned | burned hoặc burnedst¹ | burned | burned | burned | burned |
| Tương lai | will/shall² burn | will/shall burn hoặc wilt/shalt¹ burn | will/shall burn | will/shall burn | will/shall burn | will/shall burn |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | burn | burn hoặc burned¹ | burn | burn | burn | burn |
| Quá khứ | burned | burned | burned | burned | burned | burned |
| Tương lai | were to burn hoặc should burn | were to burn hoặc should burn | were to burn hoặc should burn | were to burn hoặc should burn | were to burn hoặc should burn | were to burn hoặc should burn |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | burn | — | let’s burn | burn | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “burnt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tính từ
burnt (so sánh hơn more burnt, so sánh nhất most burnt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “burnt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Danh từ
burnt (số nhiều burnts)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Tiếng Anh Anh
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ tiếng Anh
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh