Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Động từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
cảnh báo
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
한국어
Malagasy
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
ka̰jŋ
˧˩˧
ɓaːw
˧˥
kan
˧˩˨
ɓa̰ːw
˩˧
kan
˨˩˦
ɓaːw
˧˥
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
kajŋ
˧˩
ɓaːw
˩˩
ka̰ʔjŋ
˧˩
ɓa̰ːw
˩˧
Động từ
cảnh báo
Báo trước
cho biết
việc
nguy cấp
có thể sẽ
xảy ra
.
cảnh báo
nguy cơ cháy rừng
rung một hồi chuông
cảnh báo
Danh từ
cảnh báo
Thông báo
của
hệ thống
máy tính
khi
thấy
lệnh
mà
người
sử dụng
vừa
đưa ra
có
khả năng
không thể
hoàn thành
được, hoặc có thể
gây
ra các
lỗi
khác.
Tham khảo
“Cảnh báo”, trong
Soha Tra Từ
, Hà Nội
:
Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Động từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
cảnh báo
5 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài