comment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

comment /ˈkɒm.ɛnt/

  1. Lời bình luận.
    to make comments on an event — bình luận một sự kiện
  2. Lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải.
  3. Lời phê bình, lời chỉ trích.
  4. (Tin học) Lời chú thích (ẩn).

Nội động từ[sửa]

comment nội động từ /ˈkɒm.ɛnt/

  1. Bình luận.
    to comment upon a text — bình luận một bài văn
  2. Chú thích, dẫn giải.
  3. Phê bình, chỉ trích.
    to comment on (upon) someone's behaviour — phê bình của người nào

Chia động từ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

comment ngoại động từ

  1. (thường + out) (Tin học) Chú thích hóa (mã nguồn, văn bản); đưa vào lời chú thích; ẩn bằng lời chú thích.
    He kept commenting out more lines until the program would run. — Anh ấy cứ chú thích hóa thêm dòng tới lúc khi chương trình chạy được.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

comment /kɔ.mɑ̃/

  1. Thế nào, làm sao, theo cách nào.
    Comment travaillez-vous? — Anh làm việc thế nào?
    Comment peut-il vivre? — làm sao nó có thể sống được?
  2. Tại sao, vì lẽ gì.
    Comment ne m’a-t-on pas prévenu? — tại sao người ta không báo cho tôi biết trước

Thán từ[sửa]

comment /kɔ.mɑ̃/

  1. Lạ chưa!
    Comment! on plaisante et vous fâchez! — Lạ chưa! anh em đùa mà anh lại cáu à!
    et comment! — tất nhiên là thế!

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
comment
/kɔ.mɑ̃/
comment
/kɔ.mɑ̃/

comment /kɔ.mɑ̃/

  1. Cái thế nào.
    Le comment et le pourquoi — cái thế nào và cái tại sao

Tham khảo[sửa]