condemn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[kən.ˈdɛm]

Ngoại động từ[sửa]

condemn ngoại động từ /kən.ˈdɛm/

  1. Kết án, kết tội, xử, xử phạt.
    to be condemned to death — bị kết án tội tử hình
  2. Chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội.
    do not condemn him before you know his motives — đừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
  3. (Nghĩa bóng) Bắt buộc, ép.
    I an condemned to lie on my back another week — tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
  4. Tịch thu (hàng lậu... ).
  5. Thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ... ).
  6. Chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh).

Thành ngữ[sửa]

  • condemned cell: Xem Cell.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]