Bước tới nội dung

crusted

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrəs.təd/

Động từ

crusted

  1. Quá khứphân từ quá khứ của crust

Chia động từ

Tính từ

crusted /ˈkrəs.təd/

  1. vỏ cứng.
  2. váng (rượu, bám vào thành chai).
  3. Cổ xưa, cổ lỗ; cố chấp; thâm căn cố đế.
    crusted prejudices — thành kiến cố chấp

Tham khảo