devoir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

devoir /də.ˈvwɑːr/

  1. Bổn phận, nhiệm vụ, phậm sự.
    to do one's devoir — làm nhiệm vụ
  2. (Thường Số nhiều) phép lịch sự, phép xã giao.
    to pay one's devoirs — thăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

devoir ngoại động từ /də.vwaʁ/

  1. Nợ.
    Devoir mille francs — nợ một nghìn frăng
  2. Nhờ.
    Devoir la vie à quelqu'un — nhờ ai mà sống
  3. bổn phận phải.
    Un enfant doit le respect à ses parents — con có bổn phận tôn kính cha mẹ
    On doit respecter les vieillards — người ta phải kính trọng người già
  4. Chắc là, có lẽ.
    Il doit être marié déjà — có lẽ hắn đã có vợ rồi, chắc là hắn đã có vợ rồi
    devoir de — nhờ có... mà
    Je lui dois d’être encore de ce monde — nhờ có ông ấy mà tôi còn sống
    devoir tribut — (từ cũ, nghĩa cũ) không tránh được
    Une femme doit toujours tribut à la mode — phụ nữ bao giờ cũng không tránh được mốt
    dussé-je — dù tôi có phải
    dût-il — dù nó có phải
    n'en devoir guère — không kém, không thua

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
devoir
/də.vwaʁ/
devoirs
/də.vwaʁ/

devoir /də.vwaʁ/

  1. Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.
  2. Bài làm (của học sinh).
  3. (Số nhiều) Lời chào hỏi, lời thăm hỏi.
    Aller rendre ses devoirs à quelqu'un — đi chào hỏi ai, đến thăm hỏi ai
    derniers devoirs — tang lễ
    devoir conjugal — nghĩa vợ chồng
    devoir filial — đạo làm con
    se mettre en devoir de — chuẩn bị để

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]