devoir
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: /də.ˈvwɑːr/
Danh từ[sửa]
devoir /də.ˈvwɑːr/
- Bổn phận, nhiệm vụ, phậm sự.
- to do one's devoir — làm nhiệm vụ
- (Thường Số nhiều) phép lịch sự, phép xã giao.
- to pay one's devoirs — thăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng
Tham khảo[sửa]
- "devoir". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
- IPA: /də.vwaʁ/
Ngoại động từ[sửa]
devoir ngoại động từ /də.vwaʁ/
- Nợ.
- Devoir mille francs — nợ một nghìn frăng
- Nhờ.
- Devoir la vie à quelqu'un — nhờ ai mà sống
- Có bổn phận phải.
- Un enfant doit le respect à ses parents — con có bổn phận tôn kính cha mẹ
- On doit respecter les vieillards — người ta phải kính trọng người già
- Chắc là, có lẽ.
- Il doit être marié déjà — có lẽ hắn đã có vợ rồi, chắc là hắn đã có vợ rồi
- devoir de — nhờ có... mà
- Je lui dois d’être encore de ce monde — nhờ có ông ấy mà tôi còn sống
- devoir tribut — (từ cũ, nghĩa cũ) không tránh được
- Une femme doit toujours tribut à la mode — phụ nữ bao giờ cũng không tránh được mốt
- dussé-je — dù tôi có phải
- dût-il — dù nó có phải
- n'en devoir guère — không kém, không thua
Danh từ[sửa]
Số ít | Số nhiều |
---|---|
devoir /də.vwaʁ/ |
devoirs /də.vwaʁ/ |
devoir gđ /də.vwaʁ/
- Bổ phận, nghĩa vụ, nhiệm vụ.
- Bài làm (của học sinh).
- (Số nhiều) Lời chào hỏi, lời thăm hỏi.
- Aller rendre ses devoirs à quelqu'un — đi chào hỏi ai, đến thăm hỏi ai
- derniers devoirs — tang lễ
- devoir conjugal — nghĩa vợ chồng
- devoir filial — đạo làm con
- se mettre en devoir de — chuẩn bị để
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- "devoir". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)