embargo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈbɑːr.ˌɡoʊ/
Danh từ
embargo số nhiều embargoes /ɪm.ˈbɑːr.ˌɡoʊ/
Ngoại động từ
embargo ngoại động từ /ɪm.ˈbɑːr.ˌɡoʊ/
Chia động từ
embargo
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to embargo | |||||
| Phân từ hiện tại | embargoing | |||||
| Phân từ quá khứ | embargoed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | embargo | embargo hoặc embargoest¹ | embargoes hoặc embargoeth¹ | embargo | embargo | embargo |
| Quá khứ | embargoed | embargoed hoặc embargoedst¹ | embargoed | embargoed | embargoed | embargoed |
| Tương lai | will/shall² embargo | will/shall embargo hoặc wilt/shalt¹ embargo | will/shall embargo | will/shall embargo | will/shall embargo | will/shall embargo |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | embargo | embargo hoặc embargoest¹ | embargo | embargo | embargo | embargo |
| Quá khứ | embargoed | embargoed | embargoed | embargoed | embargoed | embargoed |
| Tương lai | were to embargo hoặc should embargo | were to embargo hoặc should embargo | were to embargo hoặc should embargo | were to embargo hoặc should embargo | were to embargo hoặc should embargo | were to embargo hoặc should embargo |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | embargo | — | let’s embargo | embargo | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embargo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.baʁ.ɡɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| embargo /ɑ̃.baʁ.ɡɔ/ |
embargos /ɑ̃.baʁ.ɡɔ/ |
embargo gđ /ɑ̃.baʁ.ɡɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “embargo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)