flatten

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

flatten ngoại động từ /ˈflæ.tᵊn/

  1. Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
  2. Đánh ngã sóng soài.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

flatten nội động từ /ˈflæ.tᵊn/

  1. Trở nên phẳng bẹt.
  2. Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
    storm has flattened — bâo đã ngớt
  3. Bay hơi, bay mùi, hả.
    this beer has flattened — bia đã hả hơi

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]