floodlight
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪt/
Danh từ
floodlight /.ˌlɑɪt/
Ngoại động từ
floodlight ngoại động từ, thì quá khứ và động tính từ quá khứ là floodlit hoặc floodlighted /.ˌlɑɪt/
- Rọi đèn pha, chiếu đèn pha.
- the patrol-boat flood-lighted the riverside hamlets — tàu tuần tra rọi đèn pha vào các xóm ven sông
Chia động từ
floodlight
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “floodlight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)