Bước tới nội dung

floor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
floor

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

floor /ˈflɔr/

  1. Sàn (nhà, cầu... ).
    dirt floor — sàn đất
  2. Tầng (nhà).
  3. Đáy.
    the ocean floor — đáy đại dương
  4. Phòng họp (quốc hội).
  5. Quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị).
    to give somebody the floor — để cho ai phát biểu ý kiến
    to take the floor — phát biểu ý kiến
  6. Giá thấp nhất.

Thành ngữ

[sửa]
  • to cross the floor of the House: Vào đảng phái khác.
  • to mop the floor with someone: Mop.

Ngoại động từ

[sửa]

floor ngoại động từ /ˈflɔr/

  1. Làm sàn, lát sàn.
    to floor a room with pine boards — lát sàn bằng ván gỗ thông
  2. Đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván.
  3. Làm rối trí, làm bối rối.
    the question floored him — câu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được
  4. Bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống.
  5. Vượt qua thắng lợi.
    to floor the paper — làm được bài thi

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]