freeze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfriz/
Danh từ
freeze /ˈfriz/
Nội động từ
freeze nội động từ (quá khứ froze, động tính từ frozen) /ˈfriz/
Ngoại động từ
freeze ngoại động từ /ˈfriz/
- Làm đóng băng.
- Làm đông, làm lạnh cứng.
- to freeze someone to death — làm ai chết cóng
- Ướp lạnh (thức ăn).
- Làm (ai) ớn lạnh.
- Làm lạnh nhạt (tình cảm).
- Làm tê liệt (khả năng... ).
- Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).
- Ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương... ).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “freeze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)