gravel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡræ.vəl/
Danh từ
gravel /ˈɡræ.vəl/
Ngoại động từ
gravel ngoại động từ /ˈɡræ.vəl/
- Rải sỏi.
- to gravel a path — rải sỏi một lối đi
- Làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào.
- to be gravelled — lúng túng biết nói thế nào
Chia động từ
gravel
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gravel | |||||
| Phân từ hiện tại | gravelling | |||||
| Phân từ quá khứ | gravelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gravel | gravel hoặc gravellest¹ | gravels hoặc gravelleth¹ | gravel | gravel | gravel |
| Quá khứ | gravelled | gravelled hoặc gravelledst¹ | gravelled | gravelled | gravelled | gravelled |
| Tương lai | will/shall² gravel | will/shall gravel hoặc wilt/shalt¹ gravel | will/shall gravel | will/shall gravel | will/shall gravel | will/shall gravel |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gravel | gravel hoặc gravellest¹ | gravel | gravel | gravel | gravel |
| Quá khứ | gravelled | gravelled | gravelled | gravelled | gravelled | gravelled |
| Tương lai | were to gravel hoặc should gravel | were to gravel hoặc should gravel | were to gravel hoặc should gravel | were to gravel hoặc should gravel | were to gravel hoặc should gravel | were to gravel hoặc should gravel |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gravel | — | let’s gravel | gravel | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gravel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)