Bước tới nội dung

groan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɡroʊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

groan /ˈɡroʊn/

  1. Sự rên rỉ; tiếng rên rỉ.
  2. Tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối... ).
    the groans of disapproval — tiếng lầm bầm phản đối

Nội động từ

[sửa]

groan nội động từ /ˈɡroʊn/

  1. Rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng... ).
    to groan in pain — rên rỉ vì đau đớn
    to groan under (beneath, with) the yoke of the exploiters — rên siết dưới ách của bọn bóc lột
  2. Trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng).
    shelf groans with books — giá chất đầy sách nặng trĩu xuống
    the cart groaned under the load — chiếc xe kĩu kịt vì chở nặng

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]