interchange
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪndʒ/
Danh từ
interchange /ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪndʒ/
Ngoại động từ
interchange ngoại động từ /ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪndʒ/
- Trao đổi lẫn nhau, thay thế lẫn nhau.
- Đổi chỗ cho nhau.
- Xen kẽ nhau.
- to interchange work with amusement — xen kẽ làm việc với giải trí
Chia động từ
interchange
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
interchange nội động từ /ˌɪn.tɜː.ˈtʃeɪndʒ/
Chia động từ
interchange
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interchange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)